lapsus

/'læpsəs/
Học thuật
Thân thiện
lapsus

A student makes a lapsus linguae while reading aloud in class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lầm lỡ, sự lầm lẫn: Một lỗi hoặc sự sai sót không chủ ý, thường xảy ra trong lời nói hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The politician's lapsus during the speech was quickly noticed by the audience. (Sự lầm lỡ của chính trị gia trong bài phát biểu đã nhanh chóng bị khán giả phát hiện.)
    • A simple lapsus in the document led to a misunderstanding. (Một sự lầm lẫn đơn giản trong tài liệu đã dẫn đến hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lapsus calami": sự viết lầm, lỗi do viết sai.

    • The author apologized for the lapsus calami in the first edition of the book. (Tác giả đã xin lỗi sự viết lầm trong ấn bản đầu tiên của cuốn sách.)
  • "lapsus linguae": sự nói lẫn, lỗi do nói sai.

    • In a famous lapsus linguae, the news anchor mispronounced the country's name. (Trong một sự nói lẫn nổi tiếng, phát thanh viên đã phát âm sai tên quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Lapse (n): sự sai sót, sự suy giảm (một từ tiếng Anh thông dụng hơn nguồn gốc tương tự).
    • A lapse in judgment can have serious consequences. (Một sự sai sót trong phán đoán có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Slip: sự sơ suất, lỗi nhỏ.
  • Error: lỗi, sai lầm.
  • Mistake: sai lầm, lỗi lầm.
Thành ngữ liên quan
  • Freudian slip: lỗi nói lẫn Freud (một lỗi nói hoặc viết được cho tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúcthức).
    • Calling his new girlfriend by his ex's name was an embarrassing Freudian slip. (Việc gọi nhầm bạn gái mới bằng tên người yêu một lỗi nói lẫn Freud đáng xấu hổ.)
lapsus

A student makes a lapsus linguae while reading aloud in class.

danh từ
  1. sự lầm lỡ, sự lầm lẫn
    • lapsus celami
      sự viết lầm
    • lapsus linguae
      sự nói lẫn

Từ chứa "lapsus"