lapsus

/'læpsəs/
Học thuật
Thân thiện
lapsus

Un homme fait un lapsus en prononçant un discours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lỗi lầm lẫn: Một sự sai sót không chủ ý, một lỗi do sơ suất, thườngtrong lời nói hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • C'était un simple lapsus, ne t'inquiète pas. (Đó chỉmột lỗi lầm lẫn đơn giản thôi, đừng lo lắng.)
    • Le politicien a fait un lapsus embarrassant lors de son discours. (Chính trị gia đã mắc một lỗi lầm lẫn đáng xấu hổ trong bài phát biểu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un lapsus": mắc một lỗi lầm lẫn.
    • Même les orateurs expérimentés peuvent faire un lapsus. (Ngay cả những diễn giả kinh nghiệm cũng có thể mắc lỗi lầm lẫn.)
Biến thể từ liên quan
  • Lapsus calami (danh từ giống đực): lỗi viết lầm, lỗi do viết sai.

    • Il y a un lapsus calami dans ce document officiel. (Có một lỗi viết lầm trong tài liệu chính thức này.)
  • Lapsus linguae (danh từ giống đực): lỗi nói lẫn, lỗi nói chịu.

    • Son fameux lapsus linguae a été diffusé à la télévision. (Lỗi nói lẫn nổi tiếng của ông ấy đã được phát trên truyền hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Erreur (n.f): lỗi, sai lầm.
  • Faute (n.f): lỗi, sai sót.
  • Méprise (n.f): sự nhầm lẫn.
Ghi chú

Từ "lapsus" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc phân tích tâm lý. Các cụm từ Latin "lapsus calami" "lapsus linguae" là những thuật ngữ chuyên môn thường được giữ nguyên dạng gốc trong tiếng Việt để chỉ các loại lỗi cụ thể.

lapsus

Un homme fait un lapsus en prononçant un discours.

danh từ giống đực
  1. lỗi lầm lẫn
    • Lapsus calami
      lỗi viết lầm
    • Lapsus linguae
      lỗi nói lẫn, lỗi nói chịu

Từ chứa "lapsus"

Từ có nhắc đến "lapsus"