laraire

Học thuật
Thân thiện
laraire

Un laraire est un petit autel domestique dans une maison romaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điện thờ ông Táo (cổ La ): "laraire" là một danh từ chỉ một loại bàn thờ hoặc điện thờ nhỏ trong các ngôi nhà thời La cổ đại, dùng để thờ cúng các vị thần bảo hộ gia đình, được gọi là Lares.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Chaque maison romaine avait un laraire. (Mỗi ngôi nhà La đều có một điện thờ ông Táo.)
    • Le laraire était souvent placé dans l'atrium. (Điện thờ ông Táo thường được đặtsảnh chính của ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "consacrer un laraire": thánh hóa, dâng hiến một điện thờ.
    • Le père de famille consacrait le laraire. (Người cha trong gia đình thực hiện nghi lễ thánh hóa điện thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lares (danh từ giống đực, số nhiều): tên gọi của các vị thần bảo hộ gia đình tổ tiên trong tín ngưỡng La , là đối tượng được thờ tại "laraire".
  • Pénates (danh từ giống đực, số nhiều): các vị thần bảo hộ kho lương thực gia sản trong gia đình La , thường cũng được thờ chung với Lares.
Từ đồng nghĩa
  • Autel domestique: bàn thờ gia đình (cách gọi chung, không đặc thù cho văn hóa La ).
  • Chapelle domestique: điện thờ nhỏ trong nhà (cách gọi chung, thường chỉ thời kỳ sau).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ lịch sử khảo cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách lịch sử hoặc khi mô tả văn hóa La cổ đại. không được dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ các không gian thờ cúng thông thường ngày nay.
laraire

Un laraire est un petit autel domestique dans une maison romaine.

danh từ giống đực
  1. (sử học) điện thờ ông táo (cổ La )

Từ gần giống