laurier

Học thuật
Thân thiện
laurier

Le jardinier taille le laurier dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cây nguyệt quế, cây thắng: Một loại cây thường xanh, thơm, thường được dùng làm gia vị hoặc tượng trưng cho chiến thắng, vinh quang.
    • (Số nhiều, nghĩa bóng) Vinh quang, chiến thắng, thành tựu: Dùng để chỉ những thành công rực rỡ, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật, thể thao hoặc quân sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Elle a ajouté une feuille de laurier dans la sauce. ( ấy đã thêm một nguyệt quế vào nước sốt.)
    • Une couronne de laurier ornait la tête du vainqueur. (Một vòng nguyệt quế trang trí trên đầu người chiến thắng.)
  • Danh từ (nghĩa bóng, số nhiều):

    • L'artiste a remporté de nouveaux lauriers avec son dernier film. (Nghệ sĩ đã giành thêm vinh quang mới với bộ phim mới nhất của mình.)
    • Il a cueilli de nombreux lauriers au cours de sa carrière militaire. (Ông ấy đã lập được nhiều chiến công trong suốt sự nghiệp quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être chargé de lauriers / Se couvrir de lauriers: Đầy vinh quang, được tôn vinh.

    • Le héros national est rentré au pays, couvert de lauriers. (Vị anh hùng dân tộc trở về đất nước, đầy vinh quang.)
  • S'endormir sur ses lauriers: Tự mãn với thành công đã đạt được, ngủ quên trên chiến thắng.

    • Après son premier succès, il a eu tendance à s'endormir sur ses lauriers. (Sau thành công đầu tiên, anh ta xu hướng ngủ quên trên chiến thắng.)
Biến thể từ liên quan
  • Laurier-sauce (danh từ giống đực): Cây nguyệt quế thơm, thường dùng làm gia vị trong ẩm thực.
  • Laurier-rose (danh từ giống đực): Cây trúc đào (một loại cây khác, hoa đẹp nhưng độc).
  • Laurier-cerise (danh từ giống đực): Cây anh đào nguyệt quế.
Từ đồng nghĩa
  • Couronne (nghĩa bóng): Vòng nguyệt quế, vinh quang.
  • Gloire: Vinh quang.
  • Triomphe: Chiến thắng.
Thành ngữ liên quan
  • Cueillir des lauriers: Thắng trận, lập công, giành được vinh quang.

    • L'équipe est partie cueillir des lauriers au championnat international. (Đội đã lên đường đi giành vinh quang tại giảiđịch quốc tế.)
  • Se reposer sur ses lauriers: (Cùng nghĩa với "S'endormir sur ses lauriers") Tự bằng lòng với những thành tích đã đạt được.

    • Il ne faut pas se reposer sur ses lauriers, il faut continuer à innover. (Không được bằng lòng với thành tích, phải tiếp tục đổi mới.)
laurier

Le jardinier taille le laurier dans son jardin.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây thắng
  2. (số nhiều) vinh quang
    • Cueillir des lauriers
      thắng trận, lập công
    • être chargé de lauriers; se couvrir de lauriers
      đầy vinh quang
    • S'endormir sur ses lauriers
      bỏ dở sự nghiệp vinh quang; tự mãn với thành công