larcenous

/'lɑ:sinəs/
Học thuật
Thân thiện
larcenous

The shopkeeper watched the larcenous customer with suspicion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất ăn cắp, xu hướng trộm cắp: Dùng để mô tả bản chất, hành vi hoặc ý định liên quan đến việc lấy trộm tài sản của người khác.
    • Tham lam, dã tâm chiếm đoạt: Mở rộng nghĩa để chỉ thái độ hoặc đặc điểm của một người luôn muốn chiếm đoạt thứ không thuộc về mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The security guard was suspicious of the man's larcenous gaze. (Người bảo vệ nghi ngờ về ánh nhìn ý định ăn cắp của người đàn ông.)
    • He was fired for his larcenous activities within the company. (Anh ta bị sa thải những hành vi tính chất ăn cắp trong công ty.)
    • The scheme had a clearly larcenous intent. (Âm mưu đó một ý định chiếm đoạt rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "larcenous tendencies": những khuynh hướng, xu hướng trộm cắp.

    • The psychologist noted the child's larcenous tendencies. (Nhà tâm lý học ghi nhận những khuynh hướng trộm cắp của đứa trẻ.)
  • Dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc trang trọng: Từ này thường được dùng trong văn bản pháp , báo cáo cảnh sát, hoặc văn phong trang trọng để mô tả bản chất tội phạm hơn trong hội thoại thông thường.

Biến thể từ liên quan
  • Larceny (danh từ): tội trộm cắp, hành vi ăn cắp (thường chỉ tội tính chất nghiêm trọng hơn "theft").

    • He was charged with grand larceny. (Anh ta bị buộc tội trộm cắp tài sản giá trị lớn.)
  • Larcenously (trạng từ): một cách tính chất ăn cắp.

    • He acted larcenously. (Hắn ta hành động một cách tính chất ăn cắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Thievish: tính chất trộm cắp, gian xảo.
  • Predatory: tính chất săn mồi, tham lam chiếm đoạt.
  • Rapacious: tham lam, háu ăn (thường chỉ sự tham lam nói chung).
Lưu ý sử dụng
  • "Larcenous" tính từ xuất phát từ danh từ "larceny". nhấn mạnh vào bản chất hoặc xu hướng phạm tội hơn mô tả một hành động cụ thể.
  • Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt " tính chất/tư chất/tâm địa ăn cắp" tùy ngữ cảnh.
  • Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; thay vào đó, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như "stealing" (ăn cắp) hoặc "thievish" (gian xảo).
larcenous

The shopkeeper watched the larcenous customer with suspicion.

tính từ
  1. ăn cắp

Từ đồng nghĩa