thievishness

/'θi:viʃnis/
Học thuật
Thân thiện
thievishness

A child's thievishness is shown by taking a cookie from the jar without asking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hay trộm cắp, bản chất ăn cắp vặt: "Thievishness" chỉ đặc tính hoặc bản chất khuynh hướng ăn cắp, thường những món đồ nhỏ, một cách lén lút thường xuyên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant thievishness got him into trouble with the law. (Tính hay trộm cắp của anh ta đã khiến anh ta gặp rắc rối với pháp luật.)
    • The manager suspected the employee's thievishness after several items went missing. (Người quản lý nghi ngờ tính hay ăn cắp vặt của nhân viên sau khi nhiều món đồ biến mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An air of thievishness": vẻ ngoài có vẻ gian xảo, hay ăn cắp.
    • The character in the novel had a distinct air of thievishness about him. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết một vẻ ngoài rõ rệt hay ăn cắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thievish (adj): tính trộm cắp, gian xảo.
    • He gave a thievish glance at the wallet on the table. (Hắn liếc nhìn chiếc trên bàn với ánh mắt gian xảo.)
  • Thievery (n): hành vi trộm cắp (nói chung).
    • The store installed cameras to prevent thievery. (Cửa hàng lắp camera để ngăn chặn hành vi trộm cắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Larcenous tendency: khuynh hướng trộm cắp.
  • Kleptomania: chứng cuồng ăn cắp (một rối loạn tâm lý).
  • Pilfering habit: thói quen ăn cắp vặt.
Từ trái nghĩa
  • Honesty: sự trung thực.
  • Integrity: tính chính trực.
  • Probity: sự liêm chính.
thievishness

A child's thievishness is shown by taking a cookie from the jar without asking.

danh từ
  1. tính hay trộm cắp

Từ đồng nghĩa