lard oil

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu mỡ lợn: "lard oil" một loại dầu được chiết xuất từ mỡ lợn (lard), chủ yếu chứa olein. Dầu này thường được sử dụng làm chất bôi trơn, dầu cắt gọt trong công nghiệp, hoặc làm chất đốt (illuminant) để thắp sáng.
dụ sử dụng
  • (Nhà máy đã sử dụng dầu mỡ lợn làm chất bôi trơn cho máy móc hạng nặng.)
  • (Vào thế kỷ 19, dầu mỡ lợn một chất đốt phổ biến cho đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "expressed from lard": được chiết xuất từ mỡ lợn.
    • Lard oil is expressed from lard through a pressing process. (Dầu mỡ lợn được chiết xuất từ mỡ lợn thông qua quá trình ép.)
  • "cutting oil": dầu cắt gọt (dùng trong gia công kim loại).
    • Lard oil was historically valued as a cutting oil for machining. (Dầu mỡ lợn từng được đánh giá cao như một loại dầu cắt gọt trong gia công khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Lard (n): mỡ lợn (nguyên liệu thô để chiết xuất dầu).
    • Lard is rendered from pig fat. (Mỡ lợn được tinh chế từ mỡ heo.)
  • Olein (n): olein (thành phần chính trong dầu mỡ lợn).
    • Olein is a liquid fat found in lard oil. (Olein một chất béo lỏng trong dầu mỡ lợn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pig fat oil: dầu mỡ heo (cách gọi thông tục).
  • Lard extract: chiết xuất mỡ lợn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Express from: chiết xuất từ.
    • The oil is expressed from lard by heating and pressing. (Dầu được chiết xuất từ mỡ lợn bằng cách đun nóng ép.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lard oil".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lard oil
A worker carefully pours lard oil into a machine's reservoir.