lordly

/'lɔ:dli/
tính từ
  1. tính chất quý tộc, cao thượng, cao quý
  2. kiêu căng, ngạo mạn, hống hách, hách dịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

lordly
The lordly cat surveys its domain from the top of the bookshelf.