lardoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xiên nhét mỡ (vào thịt): Một dụng cụ nhà bếp dạng thanh dài, nhọn, dùng để xuyên qua miếng thịt và nhét các sợi mỡ (như mỡ lợn muối) vào bên trong, giúp thịt mềm và ngậy hơn khi nấu.
- Mũi sắt bịt cọc: Một đầu nhọn bằng sắt được gắn vào đầu một cọc gỗ (như cọc hàng rào) để bảo vệ và tăng độ bền.
- (Thân mật) Vũ khí mũi nhọn: Trong ngôn ngữ thân mật hoặc ẩn dụ, từ này có thể dùng để chỉ một loại vũ khí có đầu nhọn hoặc sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cuisinière utilise une lardoire pour piquer le rôti. (Đầu bếp dùng một cái xiên nhét mỡ để chích vào miếng thịt quay.)
- Les lardoires protègent le sommet des piquets de clôture. (Những mũi sắt bịt cọc bảo vệ đầu các cọc hàng rào.)
- Attention, il a sorti sa lardoire ! (Coi chừng, hắn ta đã rút vũ khí mũi nhọn ra rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tranchant comme une lardoire": Sắc như dao cạo (nghĩa bóng, dùng để mô tả thứ gì đó rất sắc bén hoặc lời nói châm chọc).
- Sa critique était tranchante comme une lardoire. (Lời phê bình của anh ta sắc như dao cạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Larder (động từ): Nhét mỡ vào thịt.
- Il faut larder la viande avant de la rôtir. (Phải nhét mỡ vào thịt trước khi quay.)
Từ đồng nghĩa
- Aiguille à piquer / Aiguille à larder: Kim nhồi mỡ (dùng trong nấu ăn).
- Pointe / Fer de piquet: Mũi nhọn / Đầu sắt cọc (dùng cho cọc).
- Arme pointue: Vũ khí nhọn.
Thành ngữ liên quan
- Être maigre comme une lardoire: Gầy như que củi, rất gầy (so sánh với hình dáng dài và gầy của chiếc xiên).
- Depuis sa maladie, il est maigre comme une lardoire. (Từ khi bị bệnh, anh ấy gầy như que củi.)
danh từ giống cái
- xiên nhét mỡ (vào thịt)
- mũi sắt bịt cọc
- (thân mật) vũ khí mũi nhọn