lardon

/lɑ:dən/ Cách viết khác : (lardoon) /lɑ:'du:n/
danh từ
  1. mỡ nhét vào thịt để rán; mỡ phần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lardon
A cook inserts a lardon into a piece of meat before roasting.