lardon

/lɑ:dən/ Cách viết khác : (lardoon) /lɑ:'du:n/
Học thuật
Thân thiện
lardon

Un cuisinier ajoute des lardons dans une poêle chaude.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Miếng mỡ nhỏ, mỡ thỏi: Một miếng mỡ lợn (thườngmỡ muối) được cắt thành hình que nhỏ, dùng để nhét vào thịt trước khi nấu (như thịt nướng, thịt quay) để tăng độ ẩm hương vị, hoặc dùng kèm với các món khác như hấp.
    • Miếng trám, miếng bịt (bằng kim loại): Trong kỹ thuật, một miếng kim loại nhỏ dùng để trám, bịt một lỗ hổng hoặc khe hở.
    • Nhóc con (thông tục): Cách gọi thân mật hoặc khinh miệt để chỉ một đứa trẻ, một cậu bé.
    • Câu châm chọc (từ ): Một lời nói mỉa mai, châm chọc nhằm vào ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa ẩm thực:
    • Pour la dinde de Noël, on utilise des lardons pour qu’elle reste juteuse. (Để làm món gà tây Giáng sinh, người ta dùng các miếng mỡ thỏi để thịt được mọng nước.)
    • La salade est garnie de lardons fumés. (Món salad được trang trí với những miếng mỡ thỏi xông khói.)
  • Nghĩa kỹ thuật:
    • Le mécanicien a inséré un lardon dans la fissure. (Người thợ máy đã chèn một miếng trám kim loại vào vết nứt.)
  • Nghĩa thông tục (chỉ người):
    • Regarde ce petit lardon qui court partout ! (Nhìn thằng nhóc con đang chạy lung tung kìa!)
  • Nghĩa từ (lời nói):
    • Il a lancé un lardon à son adversaire pendant le débat. (Hắn ta đã buông một câu châm chọc đối thủ trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lardonner" (động từ): Hành động nhét mỡ thỏi () vào thịt.
    • Il faut lardonner le rôti de bœuf avant de le mettre au four. (Phải nhét mỡ thỏi vào miếng thịt quay trước khi cho vào .)
  • Trong ẩm thực hiện đại: Từ thường được dùng để chỉ cả những miếng thịt ba chỉ xông khói () cắt hạt lựu, dùng trong các món như (salad thịt xông khói).
Biến thể từ gần giống
  • Lard (danh từ giống đực): Mỡ lợn, mỡ muối - nguyên liệu chính để làm .
  • Lardage (danh từ giống đực): Kỹ thuật nhét mỡ thỏi vào thịt.
  • Lardeur/Lardeuse (danh từ): Người chuyên nhét mỡ thỏi vào thịt (nghề nghiệp cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa ẩm thực: Aiguillette (de lard) (que mỡ).
  • Nghĩa chỉ người (thông tục): Gamin, gosse, mioche (nhóc con).
  • Nghĩa lời nói (từ ): Pique, sarcasme, raillerie (lời châm chọc, mỉa mai).
Thành ngữ liên quan
  • "Être gras comme un lardon" (Thông tục): Rất mập, rất béo.
    • Depuis qu’il a arrêté le sport, il est gras comme un lardon. (Kể từ khi hắn ta ngừng chơi thể thao, hắn trở nên mập như con lợn.)
  • "Rire comme un lardon" (Cổ, ít dùng): Cười một cách ranh mãnh, giễu cợt.
lardon

Un cuisinier ajoute des lardons dans une poêle chaude.

danh từ giống đực
  1. mỡ thỏi (để nhét vào thịt, để kèm theo món hấp...)
  2. (kỹ thuật) miếng trám, miếng bịt (bằng kim loại)
  3. (thông tục) nhóc con
  4. (từ ; nghĩa ) câu châm chọc

Từ chứa "lardon"