lares

/'leəri:z/
danh từ số nhiều
  1. ông táo, vua bếp ((từ cổ,nghĩa cổ) La )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lares"

Từ có nhắc đến "lares"

lares
The lares protect the household from the hearth.