large-handed

/'lɑ:dʤ'hændid/
Học thuật
Thân thiện
large-handed

A generous friend is known for being large-handed with his gifts.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bàn tay to: Mô tả một người đôi bàn tay to lớn về kích thước.
    • Hào phóng, rộng rãi: Mô tả một người tính cách hay hành động rộng lượng, sẵn sàng cho đi hoặc chi tiêu một cách thoải mái.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa 1: bàn tay to):
    • The basketball player was large-handed, which helped him grip the ball easily. (Cầu thủ bóng rổ bàn tay to, điều này giúp anh ấy cầm bóng dễ dàng.)
  • Tính từ (Nghĩa 2: Hào phóng):
    • He was known as a large-handed host, always ensuring his guests had plenty to eat and drink. (Ông ấy được biết đến một người chủ nhà hào phóng, luôn đảm bảo khách của mình thật nhiều đồ ăn thức uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "large-handed generosity": sự hào phóng rộng lượng.
    • The community benefited from his large-handed generosity. (Cộng đồng được hưởng lợi từ sự hào phóng rộng lượng của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Large-handedly (trạng từ): một cách hào phóng, rộng rãi.
    • He donated large-handedly to the charity. (Ông ấy quyên góp một cách rất hào phóng cho tổ chức từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Big-handed (adj): bàn tay to.
  • Generous (adj): hào phóng, rộng lượng.
  • Open-handed (adj): rộng rãi, hào phóng (thường dùng cho tiền bạc, sự giúp đỡ).
Từ trái nghĩa
  • Stingy (adj): keo kiệt, bủn xỉn.
  • Tight-fisted (adj): hà tiện, chặt chẽ trong chi tiêu.
large-handed

A generous friend is known for being large-handed with his gifts.

tính từ
  1. bàn tay to
  2. hào phóng

Từ gần giống