large-minded
/'lɑ:dʤ'maindid/
Học thuậtThân thiện
A large-minded teacher listens respectfully to her students' different ideas.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng lượng, khoan dung: Có tư tưởng cởi mở, sẵn sàng chấp nhận và tôn trọng những ý kiến, niềm tin hoặc cách sống khác biệt.
- Nhìn xa thấy rộng: Có tầm nhìn rộng lớn, không bị giới hạn bởi những quan điểm hẹp hòi hoặc thành kiến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We need large-minded leaders who can unite people from different backgrounds. (Chúng ta cần những nhà lãnh đạo rộng lượng, những người có thể đoàn kết mọi người từ các nền tảng khác nhau.)
- Her large-minded approach to education welcomes various teaching methods. (Cách tiếp cận nhìn xa thấy rộng của cô ấy trong giáo dục chào đón nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be large-minded about something": tỏ ra rộng lượng/khoan dung về một vấn đề nào đó.
- He is remarkably large-minded about religious differences. (Anh ấy tỏ ra rộng lượng một cách đáng chú ý về những khác biệt tôn giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Broad-minded (adj): có tư tưởng rộng rãi, cởi mở. (Đây là từ đồng nghĩa gần nhất và phổ biến hơn).
- Open-minded (adj): cởi mở, sẵn sàng tiếp thu ý kiến mới.
- Tolerant (adj): khoan dung, độ lượng.
Từ đồng nghĩa
- Broad-minded: có tầm nhìn rộng, cởi mở.
- Liberal: tự do, phóng khoáng (về tư tưởng).
- Unprejudiced: không thành kiến.
- Catholic (với nghĩa rộng rãi, phổ quát): có sự quan tâm rộng rãi.
Từ trái nghĩa
- Narrow-minded: hẹp hòi, thiển cận.
- Bigoted: cuồng tín, khư khư giữ ý kiến.
- Intolerant: không khoan dung.
A large-minded teacher listens respectfully to her students' different ideas.
tính từ
- nhìn xa thấy rộng
- rộng lượng