large-headed

Học thuật
Thân thiện
large-headed

A baby with a large-headed doll sits on a colorful play mat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đầu to: Mô tả một người, động vật hoặc vật thể phần đầu kích thước lớn hơn so với tỷ lệ thông thường của cơ thể hoặc so với những thứ cùng loại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The large-headed statue stood at the entrance of the temple. (Bức tượng đầu to đứnglối vào ngôi đền.)
    • Some breeds of dogs are naturally large-headed. (Một số giống chó tự nhiên đầu to.)
    • The cartoon character is drawn with a large-headed, small-bodied style. (Nhân vật hoạt hình được vẽ theo phong cách đầu to, thân nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong sinh học/giải phẫu: Để mô tả một đặc điểm hình thái học.

    • The fossil is identified as a large-headed hominid. (Hóa thạch được xác định một loài vượn người đầu to.)
  • Dùng trong mô tả nghệ thuật hoặc thiết kế: Để chỉ một phong cách hoặc đặc điểm tạo hình.

    • The artist's early sketches feature large-headed figures. (Các bản phác thảo đầu tiên của họa sĩ những hình nhân vật đầu to.)
Biến thể từ gần giống
  • Large-headedness (danh từ): Đặc điểm đầu to.
    • The large-headedness of the species is a key identifying feature. (Đặc điểm đầu to của loài một đặc điểm nhận dạng chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Big-headed: Đầu to (thường dùng trong văn nói, có thể mang nghĩa bóng kiêu ngạo).
  • Macrocephalic (thuật ngữ y học/kỹ thuật): Chứng đầu to, đầu lớn.
Từ trái nghĩa
  • Small-headed: đầu nhỏ.
  • Microcephalic (thuật ngữ y học/kỹ thuật): Chứng đầu nhỏ.
large-headed

A baby with a large-headed doll sits on a colorful play mat.

Adjective
  1. đầu to

Từ tương tự