large-leafed

Học thuật
Thân thiện
large-leafed

A large-leafed plant sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tương đối lớn: Mô tả một loài cây, cây bụi hoặc thực vật những chiếc với kích thước lớn hơn mức trung bình hoặc so với các loài tương tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden features several large-leafed tropical plants. (Khu vườn một số loài thực vật nhiệt đới lớn.)
    • We planted a large-leafed hosta in the shady corner. (Chúng tôi đã trồng một cây hosta togóc râm mát.)
    • This large-leafed variety of basil is particularly aromatic. (Giống húng quế to này mùi thơm đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả thực vật học, làm vườn, hoặc thiết kế cảnh quan để phân biệt các giống cây dựa trên đặc điểm .
  • Có thể dùng để tạo sự tương phản trong mô tả: (Cây dương xỉ nhỏ mảnh mai tương phản với cây trầu to bắt mắt bên cạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Large-leaved: Một biến thể chính tả khác, cùng nghĩa cách dùng với "large-leafed".
    • A large-leaved rhubarb plant. (Một cây đại hoàng to.)
  • Broad-leafed / Broad-leaved (Tính từ): rộng bản, thường dùng để chỉ nhóm thực vật hạt kín hai mầm (như cây gỗ sồi, cây phong), trái ngược với kim.
  • Foliage plant (Danh từ): Cây cảnh , được trồng chủ yếu để trang trí nhờ vẻ đẹp của tán thay vì hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Big-leafed: to (nghĩa tương tự, ít trang trọng hơn).
  • With large foliage: tán lớn.
Từ trái nghĩa
  • Small-leafed: nhỏ.
  • Fine-leafed: nhỏ mảnh mai.
  • Needle-leaved: kim (như thông, tùng).
large-leafed

A large-leafed plant sits on a sunny windowsill.

Adjective
  1. tương đối lớn

Từ tương tự