larghissimo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Âm nhạc):
- Rất chậm, cực kỳ chậm, rộng rãi: Thuật ngữ chỉ nhịp độ (tempo) trong âm nhạc, diễn tả tốc độ chậm nhất có thể, chậm hơn cả "largo". Nó gợi cảm giác trang nghiêm, khoan thai và mênh mang.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The final movement of the symphony is marked larghissimo, creating a profound and solemn atmosphere. (Chương cuối của bản giao hưởng được đánh dấu larghissimo, tạo nên một bầu không khí sâu sắc và trang trọng.)
- The conductor instructed the orchestra to play this section larghissimo, with each note given ample space to resonate. (Nhạc trưởng chỉ dẫn dàn nhạc chơi đoạn này larghissimo, với mỗi nốt nhạc được cho không gian rộng rãi để ngân vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chỉ nhịp độ: "Larghissimo" là một thuật ngữ tiếng Ý được sử dụng phổ biến trong ký hiệu âm nhạc toàn cầu. Nó thường xuất hiện trên bản nhạc để hướng dẫn người biểu diễn.
- The tempo indication Larghissimo is often followed by a metronome marking, such as ♩= 40 or slower. (Chỉ dẫn nhịp độ Larghissimo thường được theo sau bởi ký hiệu máy nhịp, chẳng hạn như ♩= 40 hoặc chậm hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Largo (tính từ/trạng từ): Chậm, rộng rãi. "Larghissimo" là cấp so sánh cực cấp của "largo", có nghĩa là "chậm nhất".
- Larghetto (tính từ/trạng từ): Hơi chậm, nhưng nhanh hơn "largo".
- Adagissimo (tính từ/trạng từ): Cực kỳ chậm. Đây là một từ đồng nghĩa gần với "larghissimo", cùng chỉ tốc độ rất chậm.
Từ đồng nghĩa
- Extremely slow (cực kỳ chậm).
- Very broad (rất rộng rãi).
- Molto largo (rất chậm - tiếng Ý).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "Larghissimo" là một thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc và không được sử dụng trong các thành ngữ thông thường.
Adjective
- (tốc độ, nhịp độ nhạc) rất chậm, rộng rãi