larkiness

/'lɑ:kinis/
Học thuật
Thân thiện
larkiness

A child's larkiness brightens the whole playground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hay đùa nghịch, tính hay bông đùa: "Larkiness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc thích đùa giỡn, vui vẻ một cách hồn nhiên phần nghịch ngợm. diễn tả tinh thần vui tươi, không nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant larkiness made him popular at parties. (Tính hay bông đùa không ngừng của anh ấy khiến anh trở nên nổi tiếng trong các bữa tiệc.)
    • There was an air of cheerful larkiness in the office on Friday afternoon. ( một bầu không khí vui vẻ đùa nghịch trong văn phòng vào chiều thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A moment of larkiness": Một khoảnh khắc bông đùa, nghịch ngợm.
    • Even the serious professor had a moment of larkiness during the field trip. (Ngay cả vị giáo sư nghiêm túc cũng một khoảnh khắc đùa nghịch trong chuyến đi thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Lark (danh từ/động từ): Trò đùa, sự nghịch ngợm; hoặc hành động đùa giỡn.
    • We went for a lark in the park. (Chúng tôi đi chơi đùa trong công viên.)
  • Larky (tính từ): tính chất đùa nghịch, vui vẻ.
    • He was in a larky mood. (Anh ấy đang trong tâm trạng thích đùa nghịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Playfulness: Tính thích chơi đùa, tính vui tươi.
  • High spirits: Sự hồ hởi, tinh thần phấn chấn.
  • Frolicsomeness: Tính thích nô đùa, tính nghịch ngợm.
Từ trái nghĩa
  • Sobriety: Sự điềm đạm, sự nghiêm túc.
  • Seriousness: Tính nghiêm túc.
larkiness

A child's larkiness brightens the whole playground.

danh từ
  1. tính hay đùa nghịch, tính hay bông đùa

Từ gần giống