larmier

Học thuật
Thân thiện
larmier

Le larmier protège la façade de la pluie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kiến trúc) Mái hắt: Một cấu trúc kiến trúc nhô ra, thườngphía trên cửa sổ hoặc tường, tác dụng che mưa hắt nước ra xa khỏi bề mặt tường.
    • (Giải phẫu học) Khóe mắt: Góc trong của mắt, nơi nước mắt tích tụ chảy ra.
    • Thái dương (ngựa): Vùng hốc mắt hoặc thái dương của ngựa.
    • Hố lệ (ở hươu nai): Hốc nhỏphía trước mắt của một số loài thú như hươu, nai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Kiến trúc):
    • Le larmier au-dessus de la fenêtre protège la façade de la pluie. (Mái hắt phía trên cửa sổ bảo vệ mặt tiền khỏi mưa.)
  • Danh từ (Giải phẫu):
    • Le médecin a examiné le larmier pour vérifier l'écoulement des larmes. (Bác sĩ đã kiểm tra khóe mắt để xem dòng chảy của nước mắt.)
  • Danh từ (Động vật học - Ngựa):
    • Le cavalier a nettoyé délicatement le larmier de son cheval. (Người kỵ đã vệ sinh nhẹ nhàng vùng thái dương của con ngựa.)
  • Danh từ (Động vật học - Hươu):
    • Le chasseur a remarqué la présence de sécrétions près du larmier du cerf. (Người thợ săn nhận thấy chất tiết gần hố lệ của con hươu đực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Larmier saillant": Mái hắt nhô ra nhiều.
    • L'ancienne bâtisse est caractérisée par un larmier saillant. (Tòa nhà cổ được đặc trưng bởi một mái hắt nhô ra nhiều.)
  • "Canalicule lacrymal": Ống lệ (một bộ phận liên quan đến 'larmier' trong giải phẫu).
    • L'obstruction du canalicule lacrymal peut causer un larmoiement excessif. (Tắc nghẽn ống lệ có thể gây chảy nước mắt quá nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Larmoiement (danh từ giống đực): Sự chảy nước mắt.
    • Le vent froid provoque un larmoiement involontaire. (Gió lạnh gây ra sự chảy nước mắt không kiểm soát.)
  • Lacrymal, lacrimale (tính từ): Thuộc về nước mắt.
    • La glande lacrymale produit les larmes. (Tuyến lệ sản xuất nước mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • (Kiến trúc) Gouttière, chéneau: Máng xối, máng nước (cùng chức năng thoát nước nhưng khác cấu trúc).
  • (Giải phẫu) Angle interne de l'œil, commissure palpébrale interne: Góc trong của mắt, khóe mắt trong.
Các cụm từ liên quan
  • Sous le larmier: Dưới mái hắt.
    • Les oiseaux ont fait leur nid sous le larmier. (Những con chim đã làm tổ dưới mái hắt.)
  • Nettoyer le larmier: Vệ sinh khóe mắt / hố lệ.
    • Il faut nettoyer régulièrement le larmier du chien pour éviter les infections. (Cần vệ sinh khóe mắt của chó thường xuyên để tránh nhiễm trùng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "larmier".

larmier

Le larmier protège la façade de la pluie.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) mái hắt
  2. (giải phẫu) học khóe mắt
  3. thái dương (ngựa)
  4. hố lệ (ở hươu nai)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "larmier"