larvé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ẩn, tiềm tàng, chưa nổ ra: Dùng để mô tả một tình trạng, xung đột hoặc bệnh tật tồn tại nhưng chưa bộc lộ đầy đủ các triệu chứng hoặc biểu hiện rõ ràng ra bên ngoài.
- (Y học) Không điển hình: Trong y học, dùng để chỉ một căn bệnh hoặc triệu chứng biểu hiện không đầy đủ, không rõ ràng hoặc khác với dạng thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un conflit larvé menace la région depuis des mois. (Một cuộc xung đột tiềm tàng đã đe dọa khu vực này trong nhiều tháng.)
- La maladie peut se présenter sous une forme larvée, difficile à diagnostiquer. (Căn bệnh có thể biểu hiện dưới dạng không điển hình, khó chẩn đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"État larvé": trạng thái ẩn, trạng thái tiềm tàng.
- Le projet est dans un état larvé, attendant le feu vert. (Dự án đang ở trong trạng thái tiềm tàng, chờ đợi tín hiệu khởi động.)
"Crise larvée": cuộc khủng hoảng ngấm ngầm.
- Une crise larvée secoue la direction de l'entreprise. (Một cuộc khủng hoảng ngấm ngầm đang làm rung chuyển ban lãnh đạo công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Larve (danh từ): ấu trùng, con nhộng. (Tính từ "larvé" có nguồn gốc ẩn dụ từ hình ảnh giai đoạn ấu trùng chưa phát triển đầy đủ).
- Latent, e (tính từ): tiềm ẩn, tiềm tàng.
- Occulte (tính từ): bí ẩn, bị che giấu.
Từ đồng nghĩa
- Caché: bị giấu kín.
- Dissimulé: được che giấu, giấu giếm.
- Inapparent: không rõ ràng, không biểu hiện ra.
- Potentiel: tiềm năng, có khả năng xảy ra.
Thành ngữ liên quan
- "Guerre larvée": cuộc chiến tranh tiềm tàng, cuộc chiến không tuyên bố nhưng với các hành động thù địch ngấm ngầm.
- Les deux pays se livrent à une guerre larvée depuis la chute du régime. (Hai quốc gia đang tiến hành một cuộc chiến tranh tiềm tàng kể từ khi chế độ sụp đổ.)
tính từ
- ẩn, tiềm tàng, chưa nổ ra
- Guerre larvéecuộc chiến tranh tiềm tàng
- (y học) không điển hình
- Fièvre larveésốt không điển hình