larve

Học thuật
Thân thiện
larve

Une larve de moustique nage dans un petit récipient d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Ấu trùng: Giai đoạn phát triển ban đầu của một số loài động vật, đặc biệtcôn trùng, sau khi nở từ trứng trước khi trở thành con trưởng thành. Ấu trùng thường hình dạng lối sống khác biệt hoàn toàn so với dạng trưởng thành.
    • (Sử học) Hồn ma, ma: Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học cổ, từ này có thể được dùng để chỉ linh hồn, bóng ma, hoặc một thực thể siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Động vật học):
    • Les pêcheurs utilisent souvent des larves comme appât. (Những người câu thường sử dụng ấu trùng làm mồi.)
    • La larve du papillon se transforme en chrysalide. (Ấu trùng của con bướm biến thành nhộng.)
  • Danh từ giống cái (Sử học):
    • Dans les légendes anciennes, les larves étaient censées hanter les ruines. (Trong các truyền thuyết cổ, những hồn ma được cho là ám ảnh các tàn tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'état de larve": Ở dạng ấu trùng, trong giai đoạn ấu trùng.
    • Cet insecte passe plusieurs mois à l'état de larve. (Loài côn trùng này trải qua nhiều thángdạng ấu trùng.)
  • "Une idée à l'état larvaire" (nghĩa bóng): Một ý tưởng còn non nớt, chưa phát triển đầy đủ.
    • Son projet n'est encore qu'une idée à l'état larvaire. (Dự án của anh ấy vẫn chỉmột ý tưởng còn sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Larvaire (tính từ): (Thuộc về) ấu trùng.
    • Le stade larvaire est crucial pour le développement. (Giai đoạn ấu trùngrất quan trọng cho sự phát triển.)
  • Larvé, larvée (tính từ): (Bệnh, xung đột...) tiềm ẩn, âm ỉ, không biểu hiện rõ ràng.
    • Un conflit larvé peut durer des années. (Một cuộc xung đột âm ỉ có thể kéo dài nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa ấu trùng): Chenille (sâu bướm), asticot (giòi), nymphe (nhộng - một giai đoạn khác).
  • (Với nghĩa hồn ma): Fantôme, spectre, revenant.
Thành ngữ liên quan
  • Être une larve (nghĩa bóng, khẩu ngữ, thường miệt thị): Là một kẻ vô dụng, lười biếng, thiếu sinh khí.
    • Arrête de traîner au lit, lève-toi, ne sois pas une larve ! (Đừng nằm trên giường nữa, dậy đi, đừng một kẻ vô dụng!)
larve

Une larve de moustique nage dans un petit récipient d'eau.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) ấu trùng
    • Larve de mouche
      ấu trùng ruồi, con giòi
    • Larve de moustique
      ấu trùng muỗi, bọ gậy
  2. (sử học) hồn ma, ma

Từ gần giống

Từ chứa "larve"

Từ có nhắc đến "larve"