larva
/'lɑ:və/ Cách viết khác : (larvae) /'lɑ:vi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ấu trùng: Giai đoạn phát triển đầu tiên và chưa trưởng thành của nhiều loài động vật sau khi nở từ trứng, có hình dạng và đôi khi lối sống khác biệt rõ rệt so với con trưởng thành. Đây là giai đoạn phát triển phổ biến ở côn trùng, lưỡng cư và một số loài thủy sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A caterpillar is the larva of a butterfly or moth. (Sâu bướm là ấu trùng của bướm hoặc ngài.)
- The mosquito larva lives in water. (Ấu trùng muỗi sống trong nước.)
- Scientists are studying the larva to understand its metamorphosis. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu ấu trùng để hiểu về quá trình biến thái của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và phân loại học: Thuật ngữ "larva" được dùng chính xác để chỉ giai đoạn ấu trùng trong vòng đời phát triển qua biến thái (metamorphosis).
- The tadpole is the aquatic larva of a frog. (Nòng nọc là ấu trùng sống dưới nước của ếch.)
Biến thể và từ gần giống
Larvae (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "larva".
- The pond was full of mosquito larvae. (Cái ao đầy ấu trùng muỗi.)
Larval (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của ấu trùng.
- The fish is in its larval stage. (Con cá đang ở giai đoạn ấu trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Ấu trùng: Từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
- Con non: Chỉ chung giai đoạn chưa trưởng thành, nhưng ít chính xác hơn "ấu trùng" vì không nhấn mạnh sự khác biệt hình thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "larva" một cách riêng biệt)
danh từ
- (động vật học) ấu trùng