larva

/'lɑ:və/ Cách viết khác : (larvae) /'lɑ:vi:/
danh từ
  1. (động vật học) ấu trùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "larva"

Từ có nhắc đến "larva"

larva
A caterpillar, the larva of a butterfly, eats a green leaf.