laryngite

Học thuật
Thân thiện
laryngite

La petite fille a une laryngite et ne peut pas parler.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm thanh quản: Chỉ tình trạng viêm nhiễm cấp tính hoặc mạn tính của thanh quản, thường dẫn đến khàn giọng, mất tiếng, đau họng ho.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a une laryngite et ne peut pas parler. ( ấy bị viêm thanh quản không thể nói được.)
    • La laryngite est souvent causée par un virus. (Viêm thanh quản thường do virus gây ra.)
    • Le médecin lui a prescrit du repos vocal pour soigner sa laryngite. (Bác sĩ đã kê đơn nghỉ ngơi giọng nói để chữa bệnh viêm thanh quản của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laryngite aiguë": viêm thanh quản cấp tính.

    • Une laryngite aiguë peut provoquer une perte totale de la voix. (Viêm thanh quản cấp tính có thể gây mất tiếng hoàn toàn.)
  • "laryngite chronique": viêm thanh quản mạn tính.

    • Les fumeurs sont plus susceptibles de développer une laryngite chronique. (Người hút thuốc dễ bị viêm thanh quản mạn tính hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Laryngé, laryngée (tính từ): thuộc về thanh quản.

    • Un examen laryngé (một cuộc kiểm tra thanh quản).
  • Larynx (danh từ giống đực): thanh quản (cơ quan).

    • Le larynx est l'organe de la phonation. (Thanh quảncơ quan phát âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation du larynx: viêm thanh quản (cách nói mô tả).
  • Enrouement pathologique: khàn giọng bệnh lý (chỉ triệu chứng chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "laryngite" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "laryngite".)

laryngite

La petite fille a une laryngite et ne peut pas parler.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm thanh quản

Từ chứa "laryngite"

Từ có nhắc đến "laryngite"