laryngoscope
/lə'riɳgəskoup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kính soi thanh quản: Một dụng cụ y tế dùng để quan sát bên trong thanh quản (hộp thoại, nơi chứa dây thanh âm) và vùng hầu họng. Nó thường bao gồm một tay cầm, một nguồn sáng và một lưỡi dao hoặc hệ thống quang học để mở rộng tầm nhìn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor used a laryngoscope to examine the patient's vocal cords. (Bác sĩ đã sử dụng kính soi thanh quản để kiểm tra dây thanh âm của bệnh nhân.)
- A flexible laryngoscope is often used for more comfortable examinations. (Kính soi thanh quản mềm thường được sử dụng để khám nghiệm thoải mái hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Direct laryngoscope": Kính soi thanh quản trực tiếp. Đây là loại cứng, được sử dụng phổ biến trong gây mê để đặt nội khí quản hoặc trong một số phẫu thuật.
- The anesthesiologist performed intubation using a direct laryngoscope. (Bác sĩ gây mê đã thực hiện đặt nội khí quản bằng kính soi thanh quản trực tiếp.)
"Video laryngoscope": Kính soi thanh quản hình ảnh. Một loại kính soi hiện đại có gắn camera nhỏ, cho phép hình ảnh được phóng to và hiển thị trên màn hình.
- The video laryngoscope provided a clear view of the airway on the monitor. (Kính soi thanh quản hình ảnh đã cung cấp tầm nhìn rõ ràng về đường thở trên màn hình.)
Biến thể và từ gần giống
Laryngoscopy (n): Thủ thuật hoặc kỹ thuật soi thanh quản.
- The patient underwent a laryngoscopy to find the cause of hoarseness. (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc soi thanh quản để tìm nguyên nhân gây khàn giọng.)
Laryngologist (n): Bác sĩ chuyên khoa thanh quản.
- Laryngeal (adj): Thuộc về thanh quản.
Từ đồng nghĩa
- Throat scope: Ống soi họng (cách gọi thông thường, ít chuyên môn hơn).
- Endoscope for the larynx: Ống nội soi cho thanh quản (cách mô tả chức năng).
danh từ
- (y học) kính soi thanh quản