laryngoscope

/lə'riɳgəskoup/
Học thuật
Thân thiện
laryngoscope

Le médecin utilise un laryngoscope pour examiner la gorge du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Đèn soi thanh quản: Một dụng cụ y tế dùng để quan sát bên trong thanh quản dây thanh âm. thường bao gồm một tay cầm, một lưỡi dao (lưỡi đèn) một nguồn sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a utilisé un laryngoscope pour examiner les cordes vocales du patient. (Bác sĩ đã sử dụng một đèn soi thanh quản để kiểm tra dây thanh âm của bệnh nhân.)
    • L'intubation est souvent facilitée par l'emploi d'un laryngoscope. (Việc đặt nội khí quản thường được hỗ trợ bởi việc sử dụng đèn soi thanh quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laryngoscope à lame droite": đèn soi thanh quản lưỡi thẳng (thường dùng cho người lớn).
  • "laryngoscope à lame courbe": đèn soi thanh quản lưỡi cong (thường dùng cho trẻ em hoặc trong một số kỹ thuật cụ thể).
  • "laryngoscope de Macintosh": đèn soi thanh quản Macintosh (một loại lưỡi cong phổ biến).
Biến thể từ gần giống
  • Laryngoscopie (danh từ giống cái): thủ thuật hoặc kỹ thuật soi thanh quản.
    • La laryngoscopie est un examen courant en ORL. (Soi thanh quảnmột thăm khám thường quy trong chuyên khoa Tai Mũi Họng.)
  • Laryngologiste (danh từ): bác sĩ chuyên khoa thanh quản.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp cho dụng cụ này. Có thể mô tảun instrument pour examiner le larynx (một dụng cụ để khám nghiệm thanh quản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ chỉ một dụng cụ chuyên dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.
laryngoscope

Le médecin utilise un laryngoscope pour examiner la gorge du patient.

danh từ giống đực
  1. (y học) đèn soi thanh quản

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "laryngoscope"