lasagne

Học thuật
Thân thiện
lasagne

Une famille prépare une grande lasagne pour le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mì dẹt: Chỉ một loại Ý hình dạng tấm phẳng rộng, thường được làm từ bột trứng.
    • Món lasagne: Chỉ một món ăn nướng truyền thống của Ý, được làm bằng cách xếp chồng nhiều lớp lasagne với các lớp nhân (thườngthịt bằm, sốt cà chua, phô mai) nướng lên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour préparer des lasagnes, il faut d'abord faire cuire les lasagnes. (Để chuẩn bị món lasagne, trước tiên phải luộc các tấm lasagne.)
    • J'ai acheté un paquet de lasagnes fraîches au supermarché. (Tôi đã mua một gói lasagne tươisiêu thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lasagnes à la bolognaise": món lasagne với nhân sốt thịt bằm kiểu Bologna.

    • Ce restaurant sert les meilleures lasagnes à la bolognaise de la ville. (Nhà hàng này phục vụ món lasagne sốt thịt bằm ngon nhất thành phố.)
  • "lasagnes végétariennes": món lasagne chay.

    • Elle a préparé de délicieuses lasagnes végétariennes avec des légumes. ( ấy đã chuẩn bị món lasagne chay ngon tuyệt với rau củ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lasagnette (n.f): Một biến thể của lasagne, thường kích thước nhỏ hơn hoặc hình dạng hơi khác.
    • Les lasagnettes cuisent un peu plus vite que les lasagnes classiques. ( lasagnette chín nhanh hơn một chút so với lasagne cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Pâtes plates (n.f.pl): Mì dẹt (cách gọi chung mô tả hình dạng).
  • Gratin de pâtes (n.m): Món nướng (có thể dùng để mô tả chung các món tương tự, nhưng không chính xác bằng "lasagne").
Thành ngữ liên quan
  • "C'est chaud comme une lasagne": Nóng như món lasagne (thành ngữ không chính thức, dùng để ví von một thứ đó rất nóng).
    • Fais attention, l'assiette est chaude comme une lasagne ! (Cẩn thận đấy, cái đĩa nóng như món lasagne vậy!)
lasagne

Une famille prépare une grande lasagne pour le dîner.

danh từ giống cái
  1. mì dẹt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lasagne"