lysine

/'laisi:n/
Học thuật
Thân thiện
lysine

Un chercheur examine la structure moléculaire de la lysine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lizin: Một axit amin thiết yếu cơ thể không thể tự tổng hợp, cần được bổ sung qua chế độ ăn uống. đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein, tăng trưởng sửa chữa .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La lysine est importante pour la santé des os. (Lizin quan trọng đối với sức khỏe của xương.)
    • Les aliments riches en lysine incluent la viande et les légumineuses. (Các thực phẩm giàu lizin bao gồm thịt các loại đậu.)
    • Une carence en lysine peut affecter la croissance. (Sự thiếu hụt lizin có thể ảnh hưởng đến sự tăng trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acide aminé essentiel : la lysine": Axit amin thiết yếu: lizin.

    • La lysine est un acide aminé essentiel pour l'homme. (Lizin là một axit amin thiết yếu đối với con người.)
  • "Complément en lysine": Thực phẩm bổ sung lizin.

    • Certains athlètes prennent des compléments en lysine. (Một số vận động viên dùng thực phẩm bổ sung lizin.)
Biến thể từ gần giống
  • L-Lysine (n.f): L-Lizin (dạng đồng phân phổ biến của lizin trong tự nhiên thực phẩm bổ sung).
    • La L-lysine est la forme biologiquement active. (L-Lizin là dạng hoạt tính sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Acide 2,6-diaminohexanoïque: Tên hóa học của lizin.
lysine

Un chercheur examine la structure moléculaire de la lysine.

danh từ giống cái
  1. (hóa học; sinh vật học; sinhhọc) lizin

Từ chứa "lysine"