lascar

/'læskə/
Học thuật
Thân thiện
lascar

A lascar guides a large sailing ship into a busy harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủy thủ người Ấn Độ: "Lascar" từ dùng để chỉ những thủy thủ đến từ tiểu lục địa Ấn Độ, đặc biệt những người phục vụ trên các tàu buôn của Anh hoặc châu Âu trong lịch sử.
    • Người lao động Ấn Độ trên tàu biển: Từ này cũng có thể chỉ chung những người đàn ông Ấn Độ làm các công việc phổ thông hoặc kỹ thuật trên tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many British merchant ships in the 19th century were crewed by lascars. (Nhiều tàu buôn của Anh vào thế kỷ 19 được vận hành bởi các thủy thủ người Ấn.)
    • The lascar climbed the mast to adjust the sails. (Người thủy thủ Ấn Độ leo lên cột buồm để điều chỉnh cánh buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lịch sử ngữ cảnh: Từ "lascar" nguồn gốc từ tiếng Ba Tư Urdu, được sử dụng rộng rãi trong thời kỳ Đế quốc Anh. thường mang sắc thái lịch sử có thể ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, ngoại trừ trong các văn bản lịch sử.
    • The museum exhibit detailed the often difficult lives of lascars in the colonial era. (Triển lãm bảo tàng mô tả chi tiết cuộc sống thường khó khăn của các thủy thủ Ấn trong thời kỳ thuộc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến trực tiếp của từ này. Đây một danh từ riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Indian sailor: thủy thủ Ấn Độ (cách diễn đạt trung lập hiện đại hơn).
  • Seaman from the Indian subcontinent: thủy thủ từ tiểu lục địa Ấn Độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "lascar".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lascar".
lascar

A lascar guides a large sailing ship into a busy harbor.

danh từ
  1. thuỷ thủ người Ân

Từ đồng nghĩa