lascar
/'læskə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ ranh mãnh, kẻ láu cá: Từ này dùng để chỉ một người đàn ông hoặc con trai tinh ranh, khôn lỏi, biết cách đạt được điều mình muốn, đôi khi bằng những mánh khóe nhỏ. Mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce petit lascar a réussi à obtenir des bonbons de tout le monde. (Thằng bé ranh mãnh ấy đã xoay xở để lấy được kẹo từ mọi người.)
- Fais attention à lui, c'est un vrai lascar ! (Hãy cẩn thận với hắn ta, đúng là một tay láu cá!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ lascar thường được dùng với một chút hàm ý vừa trách móc vừa thích thú trước sự tinh quái của ai đó. Nó không phải là một từ nặng nề để chỉ tội phạm.
Biến thể và từ gần giống
- Malin/Maligne (adj/n): thông minh, ranh mãnh. (Từ phổ biến và trung tính hơn).
- Rusé/Rusée (adj/n): xảo quyệt, láu cá. (Có thể mang nghĩa tiêu cực hơn một chút).
- Finaud/Finaude (adj/n): tinh khôn, láu.
Từ đồng nghĩa
- Un roublard: một tay láu, người khôn lỏi.
- Un malin: kẻ ranh mãnh.
Thành ngữ liên quan
- Être un sacré lascar: Là một tay thực sự láu cá/khôn lỏi.
- Pour avoir trouvé cette solution, il faut être un sacré lascar ! (Phải là một tay thực sự láu cá mới tìm ra giải pháp đó chứ!)
danh từ giống đực
- (thân mật) kẻ ranh mãnh