lasciveté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính dâm dật, sự dâm đãng: "lasciveté" chỉ một trạng thái hoặc bản chất đầy ham muốn nhục dục, sự thèm khát tình dục một cách thô tục và quá mức. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự trụy lạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lasciveté de son regard était évidente. (Vẻ dâm dật trong ánh mắt của anh ta là rõ ràng.)
- Ce roman du XVIIIe siècle décrit la lasciveté de la cour. (Cuốn tiểu thuyết thế kỷ 18 này mô tả sự dâm đãng của triều đình.)
- Il a été accusé de lasciveté. (Hắn ta bị buộc tội về hành vi dâm dật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans la lasciveté": sa vào con đường dâm dật, trụy lạc.
- Le jeune prince, corrompu, tomba dans la lasciveté. (Vị hoàng tử trẻ, bị tha hóa, đã sa vào con đường dâm dật.)
"Un air de lasciveté": một vẻ dâm dật, một không khí dâm đãng.
- La peinture dégageait un air de lasciveté troublant. (Bức tranh toát ra một vẻ dâm dật đầy xáo trộn.)
Biến thể và từ gần giống
Lascif / Lascive (tính từ): dâm dật, dâm đãng.
- Un sourire lascif. (Một nụ cười dâm dật.)
- Une danse lascive. (Một điệu nhảy dâm đãng.)
Lubricité (danh từ giống cái): tính dâm đãng, sự trắc nết. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Débauche: sự trác táng, truy hoan.
- Libertinage: sự phóng đãng, phóng túng (về tình dục).
- Sensualité: tính nhục cảm, sự khoái lạc (có thể ít tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Chasteté: sự trinh bạch, sự trong trắng.
- Pudeur: sự e lệ, sự đoan trang.
- Tempérance: sự tiết chế, sự điều độ.
danh từ giống cái
- (văn học) tính dâm dật