lasek

Định nghĩa

Danh từ: - Lasek một loại phẫu thuật khúc xạ, một quy trình y tế được sử dụng để điều chỉnh tật khúc xạ của mắt (như cận thị, viễn thị, loạn thị) bằng cách định hình lại giác mạc. Tên đầy đủ của "Laser-Assisted Subepithelial Keratectomy" (Phẫu thuật cắt giác mạc dưới biểu mô hỗ trợ laser).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khuyên ấy thực hiện lasek để điều chỉnh tật cận thị.)
  • (Sau phẫu thuật lasek, thị lực của anh ấy cải thiện đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo lasek": trải qua phẫu thuật lasek.

    • She decided to undergo lasek to avoid wearing glasses. ( ấy quyết định trải qua phẫu thuật lasek để tránh phải đeo kính.)
  • "lasek recovery time": thời gian hồi phục sau lasek.

    • The lasek recovery time is usually longer than that of LASIK. (Thời gian hồi phục sau lasek thường dài hơn so với LASIK.)
Biến thể từ gần giống
  • LASIK (danh từ): một loại phẫu thuật khúc xạ khác, viết tắt của "Laser-Assisted In Situ Keratomileusis", khác với lasek ở chỗ tạo vạt giác mạc.

    • LASIK and lasek are both popular refractive surgeries. (LASIK lasek đều các phẫu thuật khúc xạ phổ biến.)
  • PRK (danh từ): viết tắt của "Photorefractive Keratectomy", một phương pháp phẫu thuật khúc xạ tương tự lasek nhưng không sử dụng rượu để làm mềm biểu mô.

    • PRK is often compared to lasek due to similar recovery processes. (PRK thường được so sánh với lasek do quy trình hồi phục tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Phẫu thuật khúc xạ (danh từ): thuật ngữ chung chỉ các phẫu thuật điều chỉnh tật khúc xạ của mắt.
    • Lasek một dạng phẫu thuật khúc xạ phổ biến. (Lasek một dạng phẫu thuật khúc xạ phổ biến.)
Các cụm từ liên quan
  • Lasek procedure: quy trình lasek.

    • The lasek procedure involves using a laser to reshape the cornea. (Quy trình lasek bao gồm việc sử dụng laser để định hình lại giác mạc.)
  • Lasek surgery: phẫu thuật lasek.

    • Lasek surgery is often recommended for patients with thin corneas. (Phẫu thuật lasek thường được khuyến nghị cho bệnh nhân giác mạc mỏng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "lasek".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống