lash-like

Học thuật
Thân thiện
lash-like

A single-celled organism moves using its lash-like flagellum.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như cái roi, cái quất: Mô tả một vật hình dáng, cấu trúc hoặc đặc điểm tương tự như một sợi roi dài, mảnh có thể uốn cong hoặc vung vẩy.
    • dạng sợi dài mảnh: Thường dùng để chỉ các cấu trúc sinh học hoặc vật thể mảnh, dài linh hoạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Under the microscope, we observed lash-like appendages on the microorganism. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy những phần phụ giống như roi trên vi sinh vật.)
    • The plant has long, lash-like leaves that sway in the wind. (Cây những chiếc dài, giống như roi đung đưa trong gió.)
    • He was struck by a lash-like branch during the storm. (Anh ta bị một cành cây giống như roi quất vào người trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: Thường dùng để mô tả các bộ phận như tiêm mao (cilia) hoặc roi (flagella) của tế bào, hình dạng chuyển động giống như roi.
    • The bacterium moves using its lash-like flagellum. (Vi khuẩn di chuyển bằng chiếc roi giống như cái quất của .)
Biến thể từ gần giống
  • Lash (n): Cái roi; sợi dây thừng nhỏ; hàng lông mi.
  • Whip-like (adj): Giống như cái roi. (Từ đồng nghĩa gần nghĩa).
  • Flagellar (adj): Thuộc về roi (trong sinh học).
Từ đồng nghĩa
  • Whip-like: Giống như roi.
  • Filamentous: dạng sợi, dạng chỉ.
  • Threadlike: Giống như sợi chỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'lash-like' một tính từ ghép, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc 'lash').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ 'lash-like').

lash-like

A single-celled organism moves using its lash-like flagellum.

Adjective
  1. thuộc, hoặc giống như cái roi, cái quất

Từ đồng nghĩa