flagellate

/'flædʤəleit/
ngoại động từ
  1. đánh đòn, trừng trị bằng roi
tính từ
  1. (sinh vật học) roi; hình roi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "flagellate"

flagellate
The biologist observed a flagellate under the microscope.