flagellate

/'flædʤəleit/
Học thuật
Thân thiện
flagellate

The biologist observed a flagellate under the microscope.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Đánh đòn, quất bằng roi: Hành động đánh hoặc tự đánh bằng roi, dây thừng hoặc một công cụ tương tự, thường lý do tôn giáo, hình phạt hoặc kỷ luật.
    • Chỉ trích nghiêm khắc, lên án gay gắt: (Nghĩa ẩn dụ) Phê phán ai đó hoặc điều đó một cách mạnh mẽ không khoan nhượng.
  2. Tính từ:

    • (Sinh vật học) roi: Dùng để mô tả các sinh vật đơn bào (như một số loài tảo, động vật nguyên sinh) một hoặc nhiều cấu trúc giống sợi dài, mảnh (roi) dùng để di chuyển.
  3. Danh từ:

    • (Sinh vật học) Động vật nguyên sinh roi: Chỉ một nhóm sinh vật đơn bào thuộc ngành Flagellata, di chuyển nhờ một hoặc nhiều roi.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • In some ancient rituals, devotees would flagellate themselves to show penance. (Trong một số nghi lễ cổ xưa, các tín đồ sẽ tự đánh đòn mình để thể hiện sự sám hối.)
    • The editorial flagellated the government for its inaction. (Bài xã luận đã chỉ trích gay gắt chính phủ sự thụ động của họ.)
  • Tính từ:

    • Euglena is a flagellate organism commonly found in pond water. (Trùng roi một sinh vật roi thường thấy trong nước ao.)
  • Danh từ:

    • The microscope revealed numerous flagellates in the water sample. (Kính hiển vi cho thấy vô số sinh vật roi trong mẫu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flagellate oneself": (Nghĩa đen) Tự đánh đòn mình. (Nghĩa bóng) Tự dằn vặt, tự trách bản thân một cách quá mức.
    • After the mistake, he spent days flagellating himself with guilt. (Sau sai lầm, anh ta đã dành nhiều ngày tự dằn vặt bản thân trong tội lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Flagellation (danh từ): Sự đánh đòn bằng roi; sự tự đánh đòn (như một hình thức tu hành khổ hạnh).
  • Flagellum (danh từ, số nhiều: flagella): (Sinh vật học) Roi - cấu trúc giống sợi dài giúp tế bào di chuyển.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa đánh đòn): Flog, whip, lash, scourge.
  • Động từ (nghĩa chỉ trích): Berate, castigate, censure, lambaste.
  • Tính từ/Danh từ (sinh học): Ciliated ( lông roi, nhưng cấu trúc khác), undulipodiate ( roi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flagellate" một cách trực tiếp.)

flagellate

The biologist observed a flagellate under the microscope.

ngoại động từ
  1. đánh đòn, trừng trị bằng roi
tính từ
  1. (sinh vật học) roi; hình roi

Từ đồng nghĩa