last hurrah

last hurrah

The veteran quarterback threw a touchdown pass for his last hurrah.

Định nghĩa

Danh từ: last hurrah (cụm từ cố định) chỉ một màn trình diễn, nỗ lực hoặc thành tựu cuối cùng của một người, đặc biệt trước khi nghỉ hưu, kết thúc sự nghiệp, hoặc chấm dứt một giai đoạn nào đó. mang hàm ý về sự kết thúc chủ đích, thường một khoảnh khắc vinh quang hoặc đáng nhớ cuối cùng.

dụ sử dụng
  • (Vị CEO sắp nghỉ hưu đã một bài phát biểu như lần xuất hiện cuối cùng rực rỡ trước khi bàn giao công ty.)
  • (Buổi hòa nhạc cuối cùng của ban nhạc màn trình diễn cuối cùng rực rỡ của họ, một chương trình hoành tráng dành cho những người hâm mộ trung thành.)
  • ( ấy quyết định chạy thêm một cuộc marathon nữa như nỗ lực cuối cùng của mình trong thể thao cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, nhấn mạnh sự kết thúc ý nghĩa.
  • Có thể được sử dụng cho cả cá nhân tổ chức, như một công ty, đội thể thao, hoặc phong trào.
  • (Sân vận động đã tổ chức một trận đấu cuối cùng như sự kiện kết thúc rực rỡ trước khi bị phá hủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Final bow (n): chào cuối cùng (thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn).
    • The actor took his final bow after 40 years on stage. (Nam diễn viên đã cúi chào lần cuối sau 40 năm trên sân khấu.)
  • Swan song (n): bài hát thiên nga (ám chỉ tác phẩm hoặc màn trình diễn cuối cùng).
    • This novel is considered the author's swan song. (Cuốn tiểu thuyết này được coi tác phẩm cuối cùng của tác giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Lần xuất hiện cuối cùng: sự kiện cuối cùng trước khi kết thúc.
  • đánh cuối cùng: nỗ lực quyết định cuối cùng.
  • Kết thúc rực rỡ: sự kết thúc đầy ấn tượng.
Thành ngữ liên quan
  • Go out with a bang: kết thúc một cách ấn tượng, nổi bật.
    • The party was a success; they went out with a bang as their last hurrah. (Bữa tiệc đã thành công; họ kết thúc một cách ấn tượng như lần cuối cùng rực rỡ.)