lister

lister

A farmer uses a lister to prepare the field for planting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy cày xới đất (kiểu lister): Một loại máy cày hai lưỡi cày được thiết kế để đẩy đất sang hai bên của rãnh trung tâm, thường dùng trong nông nghiệp để tạo luống hoặc rãnh.
    • Người lập danh sách thuế: Một nhân viên hoặc quan chức nhiệm vụ lập danh sách tài sản hoặc thu nhập để đánh thuế.
    • Bác sĩ người Anh (Joseph Lister): Nhà phẫu thuật người Anh (1827–1912), người tiên phong trong việc sử dụng chất khử trùng trong y học.
dụ sử dụng
  • Máy cày xới đất:

    • The farmer used a lister to create furrows for planting potatoes. (Người nông dân đã dùng máy cày lister để tạo rãnh trồng khoai tây.)
  • Người lập danh sách thuế:

    • The lister carefully recorded all properties in the district for tax assessment. (Người lập danh sách thuế đã ghi chép cẩn thận tất cả tài sản trong quận để đánh giá thuế.)
  • Bác sĩ Lister:

    • Joseph Lister revolutionized surgery by introducing antiseptic methods. (Joseph Lister đã cách mạng hóa phẫu thuật bằng cách giới thiệu các phương pháp khử trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lister" trong nông nghiệp: Thường được dùng để chỉ một công cụ nông nghiệp cụ thể, không phải máy cày thông thường.

    • The lister is ideal for creating raised beds in vegetable gardens. (Máy cày lister lý tưởng để tạo luống cao trong vườn rau.)
  • "Lister" trong lịch sử y học: Khi viết hoa (Lister), từ này thường chỉ riêng Joseph Lister hoặc các khái niệm liên quan đến ông.

    • Listerine, a mouthwash, was named after Joseph Lister. (Listerine, một loại nước súc miệng, được đặt tên theo Joseph Lister.)
Biến thể từ gần giống
  • Listeriosis (n): Bệnh nhiễm khuẩn Listeria (không liên quan trực tiếp đến "lister" nhưng cách viết tương tự).

    • Pregnant women are advised to avoid foods that may cause listeriosis. (Phụ nữ mang thai được khuyên tránh thực phẩm có thể gây bệnh listeriosis.)
  • Listerine (n): Nhãn hiệu nước súc miệng (được đặt theo tên Joseph Lister).

    • He gargles with Listerine every morning. (Anh ấy súc miệng bằng Listerine mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với máy cày: (máy cày lưỡi đất), (máy cày tạo luống).
  • Đối với người lập danh sách thuế: (nhân viên định giá tài sản), (người lập danh sách thuế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lister".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lister".