glister

/'glistə/
Học thuật
Thân thiện
glister

The morning dew made a glister on the spider's web.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (từ cổ):
    • Lấp lánh, long lanh, phản chiếu ánh sáng lấp lánh: "glister" có nghĩa phát ra hoặc phản chiếu những tia sáng nhỏ, lấp lánh, thường do bề mặt ướt, nhẵn bóng hoặc các hạt nhỏ phản xạ ánh sáng. Đây một từ cổ, đồng nghĩa cách dùng giống với "glisten".
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The dew on the spider's web did glister in the morning sun. (Những hạt sương trên mạng nhện lấp lánh dưới ánh mặt trời buổi sáng.)
    • All that glisters is not gold. (Không phải thứ lấp lánh cũng vàng.) - (Một câu thành ngữ nổi tiếng, thường được biết đến với từ "glitters" trong tiếng Anh hiện đại).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To glister with": lấp lánh thứ đó trên bề mặt.
    • Her eyes glistered with unshed tears. (Đôi mắt ấy long lanh những giọt nước mắt chưa rơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Glisten (v): lấp lánh, long lanh. Đây từ hiện đại, phổ biến hơn với nghĩa tương tự "glister".
  • Glitter (v): lấp lánh, lấp lánh rực rỡ (thường do các hạt nhỏ, cứng như kim loại, đá quý).
  • Sparkle (v): lấp lánh, nhấp nháy (như ánh sáng từ đá quý hoặc bong bóng).
  • Shimmer (v): ánh lên, lấp lánh nhẹ (ánh sáng dao động, mờ ảo).
Từ đồng nghĩa
  • Gleam: ánh lên, lóe lên (ánh sáng nhẹ, sạch).
  • Glint: lóe sáng, lấp lánh (ánh sáng nhỏ, nhanh, sắc).
  • Twinkle: lấp lánh, nhấp nháy (như ánh sao).
Lưu ý về cách dùng
  • "Glister" một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "glisten" lựa chọn thay thế phù hợp tự nhiên hơn. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc các cụm từ cố định.
glister

The morning dew made a glister on the spider's web.

nội động từ (từ cổ,nghĩa cổ)
  1. (như) glisten