lasthenia

lasthenia

A botanist carefully examines a lasthenia plant in a coastal meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật nhỏ: "lasthenia" một danh từ chỉ một chi nhỏ gồm các loài thảo mộc thuộc họ Cúc, phân bố chủ yếu dọc theo bờ biển phía Tây của Bắc Mỹ Nam Mỹ. Các loài trong chi này thường hoa màu vàng, giống hoa cúc.

dụ sử dụng
  • (Các đồng cỏ ven biển nơi sinh sống của một số loài thuộc chi lasthenia.)
  • (Chi lasthenia thường được các nhà thực vật học nghiên cứu khả năng thích nghi độc đáo với khí hậu ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: "lasthenia" được dùng để chỉ một chi thực vật hoa, thường xuất hiện trong các tài liệu về hệ thực vật Bắc Mỹ.

    • The genus lasthenia belongs to the family Asteraceae. (Chi lasthenia thuộc họ Cúc.)
  • Trong sinh thái học: "lasthenia" được nhắc đến khi mô tả các loài thực vật đặc hữu của vùng khí hậu Địa Trung Hải ven biển.

    • Lasthenia species are indicators of healthy coastal scrub ecosystems. (Các loài lasthenia chỉ thị cho hệ sinh thái cây bụi ven biển khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "lasthenia" một danh từ khoa học, ít khi dạng biến thể trong ngôn ngữ thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa thông dụng: tên chi thực vật chuyên ngành, "lasthenia" không từ đồng nghĩa trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chung, có thể gọi là "cúc vàng ven biển" để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "lasthenia" danh từ riêng chỉ chi thực vật, không xuất hiện trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "lasthenia" không được sử dụng trong thành ngữ tiếng Anh.

Từ gần giống

Từ chứa "lasthenia"