laterite
/'lætərait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Laterit, đá ong: Một loại đất hoặc đá mềm, giàu sắt và nhôm, được hình thành từ quá trình phong hóa mạnh mẽ của đá trong điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm. Nó thường có màu đỏ hoặc nâu đỏ do hàm lượng oxit sắt cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The road was built on a foundation of compacted laterite. (Con đường được xây dựng trên nền đá ong nén chặt.)
- Farmers in the region often struggle with the poor fertility of laterite soils. (Nông dân trong khu vực thường gặp khó khăn với độ màu mỡ thấp của đất laterit.)
- The ancient temple was constructed using blocks of laterite. (Ngôi đền cổ được xây dựng bằng những khối đá ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lateritic soil": Đất laterit. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất và nông nghiệp, chỉ loại đất hình thành từ đá mẹ laterit.
- The study focused on the chemical properties of lateritic soil. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính hóa học của đất laterit.)
Biến thể và từ gần giống
- Lateritic (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của laterit.
- The lateritic crust is very hard when dry. (Lớp vỏ laterit rất cứng khi khô.)
Từ đồng nghĩa
- Ironstone: đá sắt (có thể chỉ chung các loại đá giàu sắt, đôi khi dùng thay thế trong ngữ cảnh không chuyên môn cao).
- Ferricrete: một dạng đá cứng hình thành từ xi măng sắt, có liên quan đến laterit.
Thông tin bổ sung
Laterit là kết quả của quá trình phong hóa hóa học mạnh trong điều kiện nhiệt đới. Khi khô, nó có thể trở nên rất cứng và từng được sử dụng như một loại vật liệu xây dựng (ví dụ: trong các công trình kiến trúc cổ ở Đông Nam Á). Tuy nhiên, đất laterit thường nghèo dinh dưỡng cho cây trồng.