lathing
/'lɑ:θiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lợp bằng lati, sự lát bằng lati: Hành động hoặc quá trình gắn các thanh gỗ mỏng (lati) lên một bề mặt, thường là tường hoặc trần nhà, để làm nền cho việc trát vữa hoặc ốp vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lathing of the ceiling took two days to complete. (Việc lát lati lên trần nhà mất hai ngày để hoàn thành.)
- Proper lathing is essential for a smooth plaster finish. (Sự lát lati đúng cách là cần thiết để có một bề mặt trát vữa nhẵn mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to provide a lathing": cung cấp hoặc tạo ra một lớp nền bằng lati.
- The carpenter will provide a lathing for the new wall. (Người thợ mộc sẽ tạo một lớp nền bằng lati cho bức tường mới.)
Biến thể và từ gần giống
Lath (n): thanh lati, một thanh gỗ mỏng, dẹt dùng trong xây dựng.
- We need more laths for the wall. (Chúng tôi cần thêm các thanh lati cho bức tường.)
Lather (n/v): bọt xà phòng (danh từ); xoa bọt xà phòng (động từ). Lưu ý: Từ này có cách viết và nghĩa khác, dễ nhầm lẫn với "lathing".
Từ đồng nghĩa
- Slatting: sự lắp các thanh ván mỏng (nghĩa tương tự trong ngữ cảnh xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "lathing".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lathing".
danh từ
- sự lợp bằng lati, sự lát bằng lati