lading

/'leidiɳ/
Học thuật
Thân thiện
lading

The truck driver checks the lading before departure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chất hàng, sự xếp hàng lên tàu/xe: Hành động chất, xếp hàng hóa lên một phương tiện vận tải (như tàu, xe tải) để vận chuyển.
    • Hàng hóa được chở: Bản thân số hàng hóa đang được chuyên chở trên một phương tiện vận tải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lading of the ship was completed before the storm arrived. (Việc chất hàng lên tàu đã hoàn tất trước khi cơn bão ập đến.)
    • The truck's lading consisted of fresh fruits and vegetables. (Hàng hóa trên xe tải bao gồm trái cây rau quả tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bill of lading": vận đơn, hóa đơn vận chuyển (một chứng từ quan trọng trong vận tải, đặc biệt đường biển, ghi nhận việc nhận hàng để chở các điều khoản vận chuyển).
    • The exporter must present the bill of lading to the bank for payment. (Nhà xuất khẩu phải xuất trình vận đơn cho ngân hàng để thanh toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Lade (động từ): chất hàng, xếp hàng lên tàu/xe. (Đây động từ gốc, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
  • Freight (danh từ): hàng hóa vận chuyển, cước phí vận chuyển. (Nghĩa rộng hơn phổ biến hơn "lading").
  • Cargo (danh từ): hàng hóa (chở trên tàu, máy bay). (Từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa "hàng hóa được chở").
Từ đồng nghĩa
  • Cargo: hàng hóa (trên tàu, máy bay).
  • Shipment: hàng, sự gửi hàng.
  • Load: chuyến hàng, tải trọng.
  • Consignment: hàng gửi.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lading" ngày nay ít được dùng độc lập trong văn nói thông thường. chủ yếu xuất hiện trong cụm từ cố định "bill of lading" trong lĩnh vực thương mại, xuất nhập khẩu vận tải.
  • Khi dùng với nghĩa "hàng hóa", thường được thay thế bằng các từ phổ biến hơn như cargo, freight, hoặc shipment.
lading

The truck driver checks the lading before departure.

danh từ
  1. sự chất hàng (lên tàu)
  2. hàng hoá (chở trong tàu)

Idioms

  • bill of lading
    (hàng hải) hoá đơn vận chuyển