lathyrisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Sự ngộ độc đậu liên lý: Một chứng bệnh thần kinh nghiêm trọng gây ra bởi việc tiêu thụ một lượng lớn hạt đậu thuộc chi Lathyrus (đặc biệt là Lathyrus sativus - đậu liên lý) trong thời gian dài. Bệnh đặc trưng bởi chứng liệt hai chân không hồi phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lathyrisme est une maladie neurologique grave. (Sự ngộ độc đậu liên lý là một bệnh thần kinh nghiêm trọng.)
- Une épidémie de lathyrisme a été signalée dans cette région. (Một vụ dịch ngộ độc đậu liên lý đã được báo cáo ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lathyrisme épidémique": bệnh ngộ độc đậu liên lý mang tính dịch tễ, thường xảy ra ở các cộng đồng phụ thuộc vào đậu liên lý như lương thực chính trong thời gian khan hiếm thực phẩm.
- Les périodes de sécheresse peuvent provoquer des cas de lathyrisme épidémique. (Các thời kỳ hạn hán có thể gây ra các ca bệnh ngộ độc đậu liên lý mang tính dịch tễ.)
Biến thể và từ gần giống
Lathyrique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh ngộ độc đậu liên lý.
- Un composé lathyrique. (Một hợp chất gây ngộ độc đậu liên lý.)
Neuro-lathyrisme (n): thuật ngữ nhấn mạnh đến các tổn thương thần kinh đặc trưng của bệnh.
- Les symptômes du neuro-lathyrisme sont irréversibles. (Các triệu chứng của bệnh thần kinh do đậu liên lý là không thể phục hồi.)
Từ đồng nghĩa
- Intoxication par le pois de senteur: sự ngộ độc do đậu hoa tường (một tên gọi khác của cây).
- Paralysie des deux jambes d'origine alimentaire: chứng liệt hai chân có nguồn gốc từ thực phẩm (mô tả hậu quả chính của bệnh).
Thông tin bổ sung
- Nguyên nhân: Bệnh gây ra chủ yếu bởi một độc tố thần kinh có tên là ODAP (axit β-N-oxalyl-L-α,β-diaminopropionic) có trong hạt đậu liên lý.
- Bối cảnh lịch sử/xã hội: Bệnh thường xuất hiện ở các vùng nghèo đói, khi người dân buộc phải dựa vào loại đậu chịu hạn này như nguồn lương thực chính.
danh từ giống đực
- (y học) sự ngộ độc đậu liên lý