lettrisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết âm chữ: Một phong trào nghệ thuật tiên phong trong thơ ca và nghệ thuật thị giác, tập trung vào việc sử dụng âm thanh của các chữ cái, âm tiết và các ký hiệu ngôn ngữ như là yếu tố cơ bản của sáng tạo, thay vì ý nghĩa từ vựng thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lettrisme est un mouvement artistique d'après-guerre. (Thuyết âm chữ là một phong trào nghệ thuật hậu chiến.)
- Il étudie les principes du lettrisme dans sa thèse. (Anh ấy nghiên cứu các nguyên tắc của thuyết âm chữ trong luận văn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "poésie du lettrisme": thơ ca theo trường phái thuyết âm chữ.
- Cette performance s'inspire de la poésie du lettrisme. (Buổi biểu diễn này lấy cảm hứng từ thơ ca theo trường phái thuyết âm chữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lettriste (adj, n): (thuộc về) thuyết âm chữ; người theo thuyết âm chữ.
- Un artiste lettriste (Một nghệ sĩ theo thuyết âm chữ)
- Les œuvres lettristes (Các tác phẩm thuộc trường phái âm chữ)
Từ đồng nghĩa
- Poésie sonore: thơ ca âm thanh (một khái niệm rộng hơn, có thể bao hàm lettrisme).
- Art phonétique: nghệ thuật ngữ âm.
Các cụm từ liên quan
- Mouvement lettriste: phong trào âm chữ.
- Le mouvement lettriste a été fondé par Isidore Isou. (Phong trào âm chữ được sáng lập bởi Isidore Isou.)
danh từ giống đực
- (thơ ca) thuyết âm chữ