laticifer

laticifer

A laticifer appears as a branching network within the leaf's veins.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ống nhựa mủ: "laticifer" một cấu trúc dạng ống hoặc tế bào chuyên biệt trong thực vật, chức năng chứa dẫn nhựa mủ (latex). Nhựa mủ này thường chất lỏng màu trắng đục, chứa các hợp chất như cao su, alkaloid, hoặc nhựa cây.

dụ sử dụng
  • (Ống nhựa mủ trong cây cao su sản xuất nhựa mủ dùng để làm lốp xe.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu ống nhựa mủ để hiểu cách thực vật lưu trữ các hóa chất phòng vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laticifer system": hệ thống ống nhựa mủ trong cây, thường bao gồm nhiều ống nối liền nhau.
    • The laticifer system of the poppy plant contains opium alkaloids.
      (Hệ thống ống nhựa mủ của cây thuốc phiện chứa các alkaloid thuốc phiện.)
  • "non-articulated laticifer": ống nhựa mủ không phân đoạn, một loại ống mủ không vách ngăn giữa các tế bào.
    • Non-articulated laticifers are found in the Euphorbia family.
      (Ống nhựa mủ không phân đoạn được tìm thấyhọ Thầu dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Laticiferous (tính từ): thuộc về hoặc chứa ống nhựa mủ.
    • Laticiferous plants like the rubber tree are economically important.
      (Các cây ống nhựa mủ như cây cao su tầm quan trọng kinh tế.)
  • Latex (danh từ): nhựa mủ, chất lỏng được sản xuất chứa trong laticifer.
    • Latex is harvested from the laticifers of rubber trees.
      (Nhựa mủ được thu hoạch từ các ống nhựa mủ của cây cao su.)
Từ đồng nghĩa
  • Milk tube: ống sữa (một tên gọi khác dựa trên màu sắc của nhựa mủ).
  • Laticiferous duct: ống dẫn nhựa mủ (thuật ngữ mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho từ chuyên ngành này.)

Từ gần giống

Từ chứa "laticifer"