latifundium

/,læti'fʌndimə/ Cách viết khác : (latifundia) /,læti'fʌndiə/
Học thuật
Thân thiện
latifundium

A farmer works on a latifundium under the sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điền trang lớn: Một khu đất nông nghiệp rộng lớn, thường thuộc sở hữu nhân, được canh tác với quy mô lớn, chủ yếu dựa vào lao động của nông hoặc công nhân làm thuê. Thuật ngữ này nguồn gốc từ thời La cổ đại thường được dùng để chỉ các trang trại khổng lồ ở Mỹ Latinh hoặc Nam Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Roman economy relied heavily on the production from latifundia. (Nền kinh tế La phụ thuộc nhiều vào sản lượng từ các điền trang lớn.)
    • The system of latifundium contributed to significant social inequality in the region. (Hệ thống điền trang lớn đã góp phần tạo nên sự bất bình đẳng xã hội đáng kể trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The latifundium system": Hệ thống điền trang lớn, chỉ mô hình kinh tế-xã hội dựa trên sở hữu khai thác các điền trang rộng lớn.
    • The latifundium system was often criticized for exploiting workers. (Hệ thống điền trang lớn thường bị chỉ trích bóc lột người lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Latifundia (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "latifundium".
    • Several latifundia were broken up during the land reform. (Một số điền trang lớn đã bị chia nhỏ trong cuộc cải cách ruộng đất.)
  • Latifundista (danh từ): Chủ sở hữu của một điền trang lớn.
    • The wealthy latifundista owned thousands of hectares. (Vị chủ điền trang giàu có sở hữu hàng nghìn hecta đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Large estate: Điền trang lớn, khu đất rộng.
  • Hacienda (đặc biệt trong tiếng Tây Ban Nha): Trang trại, điền trang lớn, thường ở Mỹ Latinh.
  • Plantation: Đồn điền (thường trồng cây công nghiệp như cà phê, mía đường).
Từ trái nghĩa
  • Minifundium: Mảnh đất nhỏ, thửa ruộng nhỏ.
  • Smallholding: Mảnh đất canh tác nhỏ.
latifundium

A farmer works on a latifundium under the sun.

danh từ
  1. điền trang lớn