latinate

Học thuật
Thân thiện
latinate

The professor used a latinate term to describe the ancient structure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nguồn gốc từ tiếng Latinh: Chỉ những từ, cụm từ hoặc cấu trúc ngôn ngữ được vay mượn trực tiếp hoặc nguồn gốc từ tiếng Latinh.
    • Mang đặc điểm hoặc phong cách của tiếng Latinh: Chỉ những yếu tố trong một ngôn ngữ (như tiếng Anh) có vẻ trang trọng, phức tạp hoặc cổ điển, bắt chước đặc điểm của tiếng Latinh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The English vocabulary contains many latinate words, such as "magnificent" and "circumference". (Từ vựng tiếng Anh chứa nhiều từ gốc Latinh, chẳng hạn như "magnificent" "circumference".)
    • His writing style is very latinate, using complex sentence structures. (Phong cách viết của anh ấy rất mang phong cách Latinh, sử dụng các cấu trúc câu phức tạp.)
    • "Aquatic" is a latinate term for things relating to water. ("Aquatic" một thuật ngữ gốc Latinh chỉ những thứ liên quan đến nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được dùng để đối chiếu với từ gốc Germanic (Germanic) trong tiếng Anh, nhấn mạnh sự khác biệt về nguồn gốc phong cách.
    • In English, "freedom" is Germanic, while "liberty" is its latinate counterpart. (Trong tiếng Anh, "freedom" gốc Germanic, trong khi "liberty" từ đồng nghĩa gốc Latinh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Latin (adj/n): (Thuộc) tiếng Latinh, người Latinh. Đây từ gốc.
  • Latinism (n): Thành ngữ hoặc cách diễn đạt đặc trưng của tiếng Latinh được dùng trong ngôn ngữ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Classical: (Thuộc) cổ điển, kinh điển (thường chỉ các ngôn ngữ như Latinh, Hy Lạp).
  • Derived from Latin: nguồn gốc từ tiếng Latinh.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu một thuật ngữ học thuật dùng trong ngôn ngữ học, văn học hoặc phân tích phong cách viết.
  • mô tả đặc điểm của từ ngữ hoặc văn phong, không dùng để chỉ con người hoặc đồ vật một cách trực tiếp.
latinate

The professor used a latinate term to describe the ancient structure.

Adjective
  1. được bắt nguồn từ hay bắt chước Latinh

Từ gần giống

Từ chứa "latinate"