palatinate
/pə'lætinit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lãnh địa sứ quân: Một lãnh thổ hoặc khu vực dưới quyền cai trị của một "Count Palatine" (Bá tước sứ quân) trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là Đế chế La Mã Thần thánh. Người cai trị này có đặc quyền hoàng gia và thường hành xử quyền lực thay mặt cho nhà vua.
- Vùng Palatinate: Tên gọi của một khu vực lịch sử cụ thể ở tây nam nước Đức, từng được cai trị bởi các Bá tước sứ quân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Rhineland-Palatinate is a modern German state whose name recalls the historical Palatinate. (Rheinland-Pfalz là một bang hiện đại của Đức, cái tên gợi nhớ đến vùng Palatinate lịch sử.)
- The Count Palatine ruled his palatinate with considerable autonomy. (Vị Bá tước sứ quân cai trị lãnh địa của mình với quyền tự trị đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Palatinate": Khi viết hoa, thường dùng để chỉ khu vực lịch sử cụ thể là Vùng Thượng Palatinate (Upper Palatinate) hoặc Hạ Palatinate (Lower Palatinate) ở Đức.
- Many immigrants to America in the 18th century came from the Palatinate. (Nhiều người nhập cư đến Mỹ vào thế kỷ 18 đến từ vùng Palatinate.)
Biến thể và từ gần giống
- Palatine (Tính từ/Danh từ): Liên quan đến cung điện hoặc quyền lực hoàng gia; hoặc chỉ chính một vị Bá tước sứ quân.
- The palatine rights granted him authority usually reserved for the monarch. (Các đặc quyền sứ quân trao cho ông ta thẩm quyền thường dành riêng cho quân chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Principality: Thân vương quốc, lãnh địa (nghĩa rộng, chỉ một lãnh thổ do một quân chủ cai trị).
- Territory: Lãnh thổ, khu vực.
Lưu ý về từ
- Từ "palatinate" với nghĩa "màu hoa cà, áo thể thao màu hoa cà" là một cách dùng rất cụ thể và địa phương, liên quan đến truyền thống của Đại học Durham (Anh). Trong phần lớn ngữ cảnh học thuật và lịch sử, hai định nghĩa chính được nêu trên là phổ biến.
danh từ
- (sử học) lânh địa sứ quân
- màu hoa cà, áo thể thao màu hoa cà (ở trường đại học Đơ-ham)