latiniser

ngoại động từ
  1. La tinh hóa
    • Latiniser un mot
      La tinh hóa một từ
    • Latiniser un peuple
      La tinh hóa một dân tộc
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
  1. (tôn giáo) theo nhà thờ La
  2. (từ ; nghĩa ) sính tiếng La tinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "latiniser"

Từ có nhắc đến "latiniser"