latiniseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người sính tiếng La-tinh: Từ này dùng để chỉ một người (thường là nam) có sở thích hoặc thói quen sử dụng quá nhiều từ ngữ, cách diễn đạt có nguồn gốc từ tiếng Latin một cách không cần thiết, làm cho lời nói hoặc văn viết trở nên rườm rà, khó hiểu hoặc có vẻ kiểu cách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Notre professeur de philosophie est un vrai latiniseur ; il emploie des termes latins dans chaque phrase. (Giáo sư triết học của chúng tôi đúng là một người sính tiếng La-tinh; ông ấy dùng các thuật ngữ Latin trong mỗi câu.)
- Ce politicien, un latiniseur notoire, a perdu son auditoire avec son discours plein de citations latines. (Chính trị gia đó, một người sính tiếng La-tinh khét tiếng, đã làm mất sự chú ý của thính giả với bài diễn văn đầy trích dẫn Latin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái thân mật và hơi châm biếm, dùng để phê bình nhẹ nhàng hoặc trêu chọc một người nào đó vì thói quen dùng tiếng Latin không phù hợp với ngữ cảnh.
- Arrête de faire le latiniseur, parle-nous en français simple ! (Đừng có làm ra vẻ sính tiếng Latin nữa, hãy nói với chúng tôi bằng tiếng Pháp đơn giản thôi!)
Biến thể và từ gần giống
- Latiniser (động từ): La-tinh hóa, chuyển đổi sang dạng La-tinh.
- Latiniser un terme technique. (La-tinh hóa một thuật ngữ kỹ thuật.)
- Latinité (danh từ giống cái): Tính chất La-tinh, văn hóa La-tinh.
- Latinisant, e (danh từ/ tính từ): Người nghiên cứu tiếng Latin; có liên quan đến tiếng Latin. (Từ này trung tính hơn, chỉ người học hoặc am hiểu tiếng Latin, không mang nghĩa châm biếm như "latiniseur").
Từ đồng nghĩa
- Pédant (danh từ): Kẻ thích phô trương kiến thức, kẻ hợm chữ.
- Puriste (danh từ): Người theo chủ nghĩa thuần túy, cầu toàn về ngôn ngữ (có thể trong ngữ cảnh khác).
Thành ngữ liên quan
- Pérorer en latin (thành ngữ, cách diễn đạt): Hùng biện bằng tiếng Latin (theo nghĩa bóng: nói những điều hoa mỹ, khó hiểu).
- Il nous a fait un discours à pérorer en latin, personne n'a rien compris. (Anh ta đã có một bài diễn văn kiểu hùng biện bằng tiếng Latin với chúng tôi, chẳng ai hiểu gì cả.)
danh từ giống đực
- (thân mật) người sính tiếng La tinh