latinité

Học thuật
Thân thiện
latinité

La latinité est un héritage culturel partagé par plusieurs pays.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cách nói tiếng La tinh; cách viết chữ La tinh: Chỉ phong cách, đặc điểm hoặc cách thức sử dụng ngôn ngữ Latinh.
    • Nền văn minh La tinh: Chỉ toàn bộ di sản văn hóa, tinh thần xã hội được hình thành lan tỏa từ thế giới La cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La latinité de son style est remarquable. (Cách viết chữ La tinh trong phong cách của ông ấy rất đáng chú ý.)
    • La latinité a profondément influencé les langues romanes. (Nền văn minh La tinh đã ảnh hưởng sâu sắc đến các ngôn ngữ Rôman.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La latinité médiévale": Nền văn minh/văn hóa Latinh thời Trung Cổ.

    • La latinité médiévale est un sujet d'étude fascinant. (Nền văn minh La tinh thời Trung Cổmột chủ đề nghiên cứu hấp dẫn.)
  • "Le sentiment de latinité": Cảm thức về cộng đồng hoặc bản sắc văn hóa Latinh.

    • Ce festival célèbre le sentiment de latinité. (Lễ hội này tôn vinh cảm thức về cộng đồng văn hóa Latinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Latin (adj): thuộc về tiếng Latinh, văn hóa Latinh.

    • La culture latine. (Văn hóa Latinh.)
  • Latiniste (n): nhà nghiên cứu ngôn ngữ/văn học Latinh.

    • Un latiniste renommé. (Một nhà nghiên cứu Latinh nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Civilisation latine: nền văn minh Latinh.
  • Culture latine: văn hóa Latinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ trừu tượng, thường không đi với phrasal verbs.)

Thành ngữ liên quan

(Từ nàydanh từ học thuật, ít xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)

latinité

La latinité est un héritage culturel partagé par plusieurs pays.

danh từ giống cái
  1. cách nói tiếng La tinh; cách viết chữ La tinh
  2. nền văn minh La tinh

Từ gần giống