latent

/'leitənt/
Học thuật
Thân thiện
latent

La chaleur latente est libérée lors de la condensation de la vapeur d'eau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tiềm tàng, ẩn: Chỉ một cái gì đó tồn tại nhưng chưa được bộc lộ rõ ràng, chưa hoạt động hoặc chưa phát triển đầy đủ.
    • Ngầm: Chỉ một trạng thái hoặc đặc điểm có sẵn bên trong nhưng chưa biểu hiện ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un talent latent (Một tài năng tiềm ẩn.)
    • Une hostilité latente (Một sự thù địch ngầm.)
    • Les images latentes sur la pellicule photographique (Những hình ảnh tiềm ẩn trên phim chụp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'état latent": Ở trạng thái tiềm tàng.
    • Le virus peut rester à l'état latent pendant des années. (Virus có thể tồn tạitrạng thái tiềm tàng trong nhiều năm.)
  • "Rendre latent": Làm cho trở nên tiềm ẩn.
    • Le conflit a été rendu latent par le traité. (Xung đột đã trở nên tiềm ẩn nhờ hiệp ước.)
Biến thể từ gần giống
  • Latence (danh từ giống cái): Trạng thái tiềm tàng, thời gian tiềm ẩn.
    • La latence d'une maladie (Thời kỳ tiềm ẩn của một căn bệnh.)
  • Latemment (trạng từ): Một cách tiềm tàng, ngầm.
    • Il la critique latemment. (Anh ta phê bình ấy một cách ngầm ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Caché: Ẩn giấu.
  • Potentiel: Tiềm năng, khả năng.
  • Inapparent: Không rõ ràng, không lộ ra.
Từ trái nghĩa
  • Manifeste: Rõ ràng, hiển nhiên.
  • Actif: Đang hoạt động.
  • Apparent: Rõ ràng, lộ ra.
latent

La chaleur latente est libérée lors de la condensation de la vapeur d'eau.

tính từ
  1. tiềm tàng, ẩn
    • Maladie latente
      bệnh tiềm tàng
    • Chaleur latente
      (vậthọc) nhiệt ẩn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "latent"