latent
/'leitənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiềm tàng, ẩn: Chỉ một cái gì đó tồn tại nhưng chưa được bộc lộ rõ ràng, chưa hoạt động hoặc chưa phát triển đầy đủ.
- Ngầm: Chỉ một trạng thái hoặc đặc điểm có sẵn bên trong nhưng chưa biểu hiện ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un talent latent (Một tài năng tiềm ẩn.)
- Une hostilité latente (Một sự thù địch ngầm.)
- Les images latentes sur la pellicule photographique (Những hình ảnh tiềm ẩn trên phim chụp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'état latent": Ở trạng thái tiềm tàng.
- Le virus peut rester à l'état latent pendant des années. (Virus có thể tồn tại ở trạng thái tiềm tàng trong nhiều năm.)
- "Rendre latent": Làm cho trở nên tiềm ẩn.
- Le conflit a été rendu latent par le traité. (Xung đột đã trở nên tiềm ẩn nhờ hiệp ước.)
Biến thể và từ gần giống
- Latence (danh từ giống cái): Trạng thái tiềm tàng, thời gian tiềm ẩn.
- La latence d'une maladie (Thời kỳ tiềm ẩn của một căn bệnh.)
- Latemment (trạng từ): Một cách tiềm tàng, ngầm.
- Il la critique latemment. (Anh ta phê bình cô ấy một cách ngầm ý.)
Từ đồng nghĩa
- Caché: Ẩn giấu.
- Potentiel: Tiềm năng, có khả năng.
- Inapparent: Không rõ ràng, không lộ ra.
Từ trái nghĩa
- Manifeste: Rõ ràng, hiển nhiên.
- Actif: Đang hoạt động.
- Apparent: Rõ ràng, lộ ra.
tính từ
- tiềm tàng, ẩn
- Maladie latentebệnh tiềm tàng
- Chaleur latente(vật lý học) nhiệt ẩn